• CODES
QCVN 04:2019/BXD

QCVN 04:2019/BXD NATIONAL TECHNICAL REGULATION ON APARTMENT BUILDINGS

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 04:2019/BXD

QCVN 04:2019/BXD QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ NHÀ CHUNG CƯ

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 18:2014/BXD

QCVN 18:2014/BXD Safety in Construction

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 03:2012/BXD

QCVN 03:2012/BXD Rules of Classifications and Grading of Civil and Industrial Buildings and Urban Infrastructures

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 02:2009/BXD

QCVN 02:2009/BXD NATURAL ENVIRONMENTAL DATA FOR CONSTRUCTION

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 01:2019/BXD

QCVN 01:2019/BXD Construction Planning

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 01:2019/BXD

QCVN 01:2019/BXD QUY HOẠCH XÂY DỰNG

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 03:2012/BXD

QCVN 03:2012/BXD VỀ NGUYÊN TẮC PHÂN LOẠI, PHÂN CẤP CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG, CÔNG NGHIỆP VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 02:2009/BXD

QCVN 02:2009/BXD SỐ LIỆU ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN DÙNG TRONG XÂY DỰNG

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 01:2021/BXD

QCVN 01:2021/BXD Construction Planning

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 16:2023/BXD

QCVN 16:2023/BXD PRODUCTS, GOODS OF BUILDING MATERIALS

  • Type
  • Status
  • Language
QCVN 14:2009/BXD

QCVN 14:2009/BXD RURAL CONSTRUCTION PLANNING

  • Type
  • Status
  • Language

End of content

End of content